Có vốn từ vựng tiếng anh, bạn sẽ không chỉ giao tiếp nhanh chóng mà còn phát triển kỹ năng khác dễ dàng hơn. Nếu học theo chủ đề sẽ giúp bạn đi sâu hơn vào từng lĩnh vực, áp dụng vào câu một cách phong phú, hợp lý hơn.
- damage your health: gây hại cho sức khỏe
- improve your health: cải thiện sức khoẻ của bạn
- good/excellent health: khoẻ mạnh
- poor/ill health: sức khoẻ yếu/kém
- failing health(=when someone is becoming more ill): sức khoẻ càng ngày càng kém đi
- be in good/excellent/the best of health: sức khoẻ dồi dào
- be in poor health: không khoẻ mạnh
- be good/bad for your health: tốt/xấu cho sức khoẻ của bạn
- somebody's state of health: tình trạng sức khoẻ của ai đó
- mental health: sức khoẻ tinh thần
- health care: chăm sóc sức khoẻ
- health problem: vấn đề về sức khoẻ
- health benefits of something: lợi ích sức khoẻ của cái gì đó
- health risk/hazard (=something that could damage your health): nguy hiểm cho sức khoẻ (những thứ có thể gây hại cho sức khoẻ của bạn)
- health warning (= a warning printed on a product that can harm you): cảnh báo liên quan đến sức khoẻ (lời cảnh báo được in trên sản phẩm rằng sản phẩm đó có thể gây hại cho bạn)


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét